Số liệu thống kê, nhận định FRAM REY. NỮ gặp VALUR NỮ
Số liệu đối đầu Fram Rey. Nữ gặp Valur Nữ
| 03/10 |
Fram Rey. Nữ |
1 - 2
|
Valur Nữ |
| 30/07 |
Fram Rey. Nữ |
4 - 1
|
Valur Nữ |
| 21/05 |
Valur Nữ |
0 - 0
|
Fram Rey. Nữ |
| 20/09 |
Fram Rey. Nữ |
1 - 0
|
Valur Nữ |
| 15/06 |
Valur Nữ |
1 - 2
|
Fram Rey. Nữ |
- PHONG ĐỘ FRAM REY. NỮ
| 03/10 |
Fram Rey. Nữ |
1 - 2
|
Valur Nữ |
| 26/09 |
Thor Akureyri Nữ |
1 - 2
|
Fram Rey. Nữ |
| 19/09 |
Fram Rey. Nữ |
2 - 2
|
Vikingur Rey. Nữ |
| 05/09 |
Vestmannaeyjar Nữ |
2 - 3
|
Fram Rey. Nữ |
| 29/08 |
Fram Rey. Nữ |
3 - 2
|
Stjarnan Nữ |
- PHONG ĐỘ VALUR NỮ
| 03/10 |
Fram Rey. Nữ |
1 - 2
|
Valur Nữ |
| 26/09 |
Valur Nữ |
1 - 1
|
Vikingur Rey. Nữ |
| 19/09 |
Valur Nữ |
0 - 1
|
Thor Akureyri Nữ |
| 06/09 |
Grindavik/Njardvik Nữ |
1 - 4
|
Valur Nữ |
| 30/08 |
Valur Nữ |
2 - 2
|
Hafnarfjordur Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Fram Rey. Nữ gặp Valur Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
7.
|
Fram Rey. Nữ
|
20
|
8
|
2
|
10
|
30
|
44
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
26
|
|
9.
|
Valur Nữ
|
19
|
5
|
5
|
9
|
23
|
33
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14
|
20
|