Số liệu thống kê, nhận định FUJIEDA MYFC gặp FC GIFU

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 1

Fujieda MYFC

FT

0 - 2

(0-1)
FC Gifu


Số liệu đối đầu Fujieda MYFC gặp FC Gifu

Fujieda MYFC: 60%
Hòa: 20%
FC Gifu: 20%
11/04 FC Gifu 1 - 2 Fujieda MYFC
08/02 Fujieda MYFC 0 - 2 FC Gifu
14/09 FC Gifu 0 - 3 Fujieda MYFC
04/05 Fujieda MYFC 4 - 3 FC Gifu
28/11 FC Gifu 0 - 0 Fujieda MYFC
- PHONG ĐỘ FUJIEDA MYFC
03/11 Fujieda MYFC 1 - 2 Jubilo Iwata
24/10 Fujieda MYFC 0 - 1 Tokushima Vortis
21/10 Tochigi City 2 - 2 Fujieda MYFC
17/10 Fujieda MYFC 0 - 0 Montedio Yama.
10/10 Sagan Tosu 1 - 0 Fujieda MYFC
- PHONG ĐỘ FC GIFU
25/10 Roas. Kumamoto 2 - 1 FC Gifu
21/10 FC Gifu 2 - 1 Sagamihara
17/10 FC Gifu 1 - 0 Fukushima Utd
11/10 Gainare Tottori 0 - 1 FC Gifu
03/10 FC Gifu 0 - 2 Renofa Yamaguchi

Bảng xếp hạng, thứ hạng Fujieda MYFC gặp FC Gifu

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng Đông B
4. Fujieda MYFC 31 8 15 8 35 33 2 10 4 13 15 6 5 4 22 18 27 39
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 3 1 5 10 14 5 2 2 14 12 17 27

LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN

Thứ 7, ngày 07/02
12h00 Tochigi City 1 - 4 Vegalta Sendai
12h00 Omiya Ardija 2 - 1 Matsumoto Yama.
12h00 Giravanz Kita. 1 - 3 Gainare Tottori
12h00 Shonan Bellmare 1 - 2 Blaublitz Akita
12h00 Ventforet Kofu 4 - 1 Fukushima Utd
12h00 Yokohama FC 1 - 2 Montedio Yama.
12h00 Nara Club 0 - 6 Tokushima Vortis
12h00 Jubilo Iwata 0 - 0 Nagano Parceiro
C.Nhật, ngày 08/02
11h00 Roas. Kumamoto 2 - 1 Renofa Yamaguchi
11h05 Ehime FC 0 - 1 Alb. Niigata (JPN)
11h30 Fujieda MYFC 0 - 2 FC Gifu
12h00 Kochi United SC 3 - 1 Kataller Toyama
12h00 FC Imabari 0 - 0 Zweigen Kan.
12h00 Ryukyu 2 - 2 Sagan Tosu
12h00 Iwaki FC 1 - 0 Consa. Sapporo
12h00 FC Osaka 0 - 1 Kamatamare San.
12h00 Kagoshima 2 - 3 Tegevajaro Miyazaki
Thứ 4, ngày 25/02
16h30 Oita Trinita 2 - 0 Rayluck Shiga
Thứ 4, ngày 04/03
16h30 Sagamihara 5 - 0 Thespa Kusatsu
Thứ 4, ngày 08/04
16h30 Tochigi SC 0 - 3 Vanraure Hachinohe