Hạng 3 Nhật Bản, vòng 13
FT
| 25/10 | Gainare Tottori | 0 - 0 | Kochi United SC |
| 16/08 | Gainare Tottori | 1 - 0 | Kochi United SC |
| 23/02 | Kochi United SC | 0 - 0 | Gainare Tottori |
| 25/10 | Gainare Tottori | 0 - 0 | Kochi United SC |
| 21/10 | Roas. Kumamoto | 3 - 0 | Gainare Tottori |
| 17/10 | Gainare Tottori | 1 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 14/10 | Gainare Tottori | 2 - 3 | Cerezo Osaka |
| 11/10 | Gainare Tottori | 0 - 1 | FC Gifu |
| 25/10 | Gainare Tottori | 0 - 0 | Kochi United SC |
| 21/10 | Kagoshima | 3 - 1 | Kochi United SC |
| 18/10 | Renofa Yamaguchi | 2 - 0 | Kochi United SC |
| 10/10 | Kochi United SC | 1 - 3 | Nagano Parceiro |
| 03/10 | Giravanz Kita. | 2 - 0 | Kochi United SC |
Châu Á: 0.84*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GTO khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GTO
Tài xỉu: 0.72*2 1/2*-0.93
3/5 trận gần đây của GTO có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 16. | Gainare Tottori | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 17 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | 5 | 10 |
| 20. | Kochi United SC | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 20 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -5 | 1 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 12h00 | FC Osaka | 2 - 1 | Kagoshima |
| 12h00 | Nara Club | 1 - 3 | Ryukyu |
| 12h00 | Thespa Kusatsu | 1 - 0 | Kamatamare San. |
| 12h00 | Sagamihara | 0 - 0 | Tochigi SC |
| C.Nhật, ngày 25/10 | |||
| 11h00 | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | FC Gifu |
| 11h00 | Gainare Tottori | 0 - 0 | Kochi United SC |
| 12h00 | Matsumoto Yama. | 0 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 12h00 | Giravanz Kita. | 3 - 1 | Nagano Parceiro |
| 12h00 | Rayluck Shiga | 1 - 5 | Zweigen Kan. |
| 14h00 | Ehime FC | 2 - 4 | Fukushima Utd |