VĐQG Bỉ, vòng 21
FT
| 26/10 | Gent | 4 - 0 | Anderlecht |
| 12/04 | Anderlecht | 3 - 1 | Gent |
| 18/01 | Gent | 4 - 2 | Anderlecht |
| 16/01 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 24/09 | Anderlecht | 1 - 0 | Gent |
| 06/11 | KuPS | 0 - 0 | Gent |
| 02/11 | Lommel | 2 - 0 | Gent |
| 26/10 | Gent | 4 - 0 | Anderlecht |
| 23/10 | Braga | 2 - 0 | Gent |
| 15/10 | Gent | 1 - 0 | Aarhus AGF |
| 08/11 | Club Brugge | 1 - 1 | Anderlecht |
| 06/11 | Anderlecht | 2 - 0 | RB Salzburg |
| 01/11 | Anderlecht | 4 - 1 | Westerlo |
| 26/10 | Gent | 4 - 0 | Anderlecht |
| 23/10 | Jagiellonia | 0 - 3 | Anderlecht |
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Anderlecht khi thắng 29/57 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ANDE
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của GENT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 4. | Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 18 | 25 |
| 5. | Anderlecht | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 12 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | 11 | 20 |