Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp DAEJEON HANA CITIZEN
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen:
60%
| 24/10 |
Gimcheon Sangmu |
1 - 2
|
Daejeon Hana Citizen |
| 25/07 |
Gimcheon Sangmu |
3 - 2
|
Daejeon Hana Citizen |
| 14/03 |
Daejeon Hana Citizen |
1 - 1
|
Gimcheon Sangmu |
| 30/11 |
Gimcheon Sangmu |
0 - 3
|
Daejeon Hana Citizen |
| 31/08 |
Daejeon Hana Citizen |
2 - 1
|
Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 24/10 |
Gimcheon Sangmu |
1 - 2
|
Daejeon Hana Citizen |
| 18/10 |
FC Seoul |
2 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 10/10 |
Gimcheon Sangmu |
0 - 1
|
Anyang |
| 19/09 |
Bucheon 1995 |
0 - 2
|
Gimcheon Sangmu |
| 13/09 |
Gimcheon Sangmu |
2 - 2
|
Gangwon |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN
| 03/11 |
Kashiwa Reysol |
2 - 0
|
Daejeon Hana Citizen |
| 27/10 |
Daejeon Hana Citizen |
0 - 1
|
Vissel Kobe |
| 24/10 |
Gimcheon Sangmu |
1 - 2
|
Daejeon Hana Citizen |
| 18/10 |
Daejeon Hana Citizen |
3 - 2
|
Gwangju |
| 13/10 |
Shanghai Port |
1 - 1
|
Daejeon Hana Citizen |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Daejeon Hana Citizen
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |