VĐQG Hàn Quốc, vòng 22
FT
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 22/11 | FC Seoul | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 17/08 | Gimcheon Sangmu | 5 - 2 | FC Seoul |
| 24/10 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10/10 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
| 28/10 | Thể Công - Viettel | 0 - 5 | FC Seoul |
| 24/10 | FC Seoul | 1 - 1 | Gangwon |
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14/10 | Melb. Victory | 3 - 0 | FC Seoul |
| 10/10 | FC Seoul | 2 - 1 | Jeju Utd |
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEUL khi thắng 18/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán:
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của SEUL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 11 | 3 | 3 | 34 | 15 | 54 | 66 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 1 | 10 | 4 | 14 | 21 | 4 | 9 | 4 | 18 | 18 | 24 | 34 |