Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 14
FT
| 24/10 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| 05/03 | Greifswalder FC | 1 - 2 | RW Erfurt |
| 10/08 | RW Erfurt | 3 - 2 | Greifswalder FC |
| 12/04 | RW Erfurt | 2 - 0 | Greifswalder FC |
| 20/10 | Greifswalder FC | 1 - 2 | RW Erfurt |
| 24/10 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| 18/10 | Magdeburg II | 4 - 2 | Greifswalder FC |
| 11/10 | Greifswalder FC | 1 - 0 | Erzgebirge Aue |
| 26/09 | Berliner FC Dynamo | 1 - 0 | Greifswalder FC |
| 20/09 | Greifswalder FC | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 01/11 | RW Erfurt | 4 - 1 | Babelsberg |
| 24/10 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| 17/10 | RW Erfurt | 2 - 2 | Zwickau |
| 11/10 | Chemnitzer | 3 - 1 | RW Erfurt |
| 26/09 | Lok.Leipzig | 3 - 4 | RW Erfurt |
Châu Á: **
GREIF đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ERFU thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.Dự đoán: GREIF
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GREIF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của ERFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | RW Erfurt | 8 | 4 | 3 | 1 | 20 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 |
| 8. | Greifswalder FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 00h00 | VSG Altglienicke | 3 - 1 | Luckenwalde |
| 00h00 | Babelsberg | 1 - 0 | BFC Preussen |
| 00h00 | CZ Jena | 0 - 0 | Berliner FC Dynamo |
| 19h00 | Zwickau | 0 - 3 | Erzgebirge Aue |
| 19h00 | Chemnitzer | 1 - 2 | Magdeburg II |
| 19h00 | Eintracht 1949 | 1 - 2 | Tasmania Berlin |
| 21h00 | Greifswalder FC | 2 - 3 | RW Erfurt |
| C.Nhật, ngày 25/10 | |||
| 20h00 | Hallescher | 2 - 2 | Lok.Leipzig |
| 20h00 | C. Leipzig | 2 - 0 | Hertha Berlin II |