Nữ Iceland, vòng 4
| 08/08 | Grindavik/Njardvik Nữ | 4 - 2 | Vestmannaeyjar Nữ |
| 25/05 | Vestmannaeyjar Nữ | 1 - 1 | Grindavik/Njardvik Nữ |
| 24/10 | Throttur Rey. Nữ | 3 - 2 | Grindavik/Njardvik Nữ |
| 03/10 | Stjarnan Nữ | 0 - 0 | Grindavik/Njardvik Nữ |
| 27/09 | Grindavik/Njardvik Nữ | 3 - 2 | Hafnarfjordur Nữ |
| 18/09 | Breidablik Nữ | 4 - 1 | Grindavik/Njardvik Nữ |
| 06/09 | Grindavik/Njardvik Nữ | 1 - 4 | Valur Nữ |
| 24/10 | Vestmannaeyjar Nữ | 2 - 0 | Stjarnan Nữ |
| 04/10 | Hafnarfjordur Nữ | 5 - 0 | Vestmannaeyjar Nữ |
| 26/09 | Vestmannaeyjar Nữ | 1 - 2 | Breidablik Nữ |
| 19/09 | Vestmannaeyjar Nữ | 4 - 3 | Throttur Rey. Nữ |
| 05/09 | Vestmannaeyjar Nữ | 2 - 3 | Fram Rey. Nữ |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GRNJW khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GRNJW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GRNJW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của VESW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Vestmannaeyjar Nữ | 19 | 8 | 2 | 9 | 32 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 26 |
| 6. | Grindavik/Njardvik Nữ | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 26 |
| C.Nhật, ngày 10/05 | |||
| 21h00 | Stjarnan Nữ | 1 - 2 | Hafnarfjordur Nữ |
| 21h00 | Vestmannaeyjar Nữ | 2 - 0 | Thor Akureyri Nữ |
| Thứ 3, ngày 12/05 | |||
| 01h00 | Breidablik Nữ | 3 - 2 | Valur Nữ |
| 02h15 | Throttur Rey. Nữ | 1 - 2 | Grindavik/Njardvik Nữ |
| 02h15 | Fram Rey. Nữ | 0 - 1 | Vikingur Rey. Nữ |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 19h00 | Hafnarfjordur Nữ | 0 - 4 | Throttur Rey. Nữ |
| 21h00 | Grindavik/Njardvik Nữ | vs | Vestmannaeyjar Nữ |
| 21h00 | Stjarnan Nữ | Hoãn | Breidablik Nữ |