Số liệu thống kê, nhận định GYEONGJU NỮ gặp MUNG. SANGMU NỮ
Số liệu đối đầu Gyeongju Nữ gặp Mung. Sangmu Nữ
| 03/10 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 01/08 |
Gyeongju Nữ |
3 - 2
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 13/06 |
Mung. Sangmu Nữ |
0 - 3
|
Gyeongju Nữ |
| 25/04 |
Mung. Sangmu Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
| 02/10 |
Mung. Sangmu Nữ |
2 - 2
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU NỮ
| 28/10 |
Gyeongju Nữ |
4 - 0
|
Seoul WFC Nữ |
| 07/10 |
Gyeongju Nữ |
1 - 2
|
Hwacheon KSPO Nữ |
| 03/10 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 05/09 |
Gangjin Swans Nữ |
1 - 1
|
Gyeongju Nữ |
| 02/09 |
Sejong Sportstoto Nữ |
0 - 1
|
Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ MUNG. SANGMU NỮ
| 28/10 |
Suwon Nữ |
1 - 0
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 07/10 |
Seoul WFC Nữ |
1 - 0
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 03/10 |
Gyeongju Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
| 05/09 |
Mung. Sangmu Nữ |
1 - 1
|
Hwacheon KSPO Nữ |
| 02/09 |
Gangjin Swans Nữ |
0 - 1
|
Mung. Sangmu Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gyeongju Nữ gặp Mung. Sangmu Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |