Số liệu thống kê, nhận định HALLESCHER gặp CHEMNITZER
Hạng 4 Đức - Đông Bắc, vòng 25
Số liệu đối đầu Hallescher gặp Chemnitzer
| 07/03 |
Hallescher |
3 - 1
|
Chemnitzer |
| 18/09 |
Chemnitzer |
3 - 0
|
Hallescher |
| 07/12 |
Hallescher |
0 - 1
|
Chemnitzer |
| 26/07 |
Chemnitzer |
0 - 0
|
Hallescher |
| 12/01 |
Chemnitzer |
1 - 1
|
Hallescher |
- PHONG ĐỘ HALLESCHER
| 07/11 |
Hallescher |
2 - 2
|
Luckenwalde |
| 31/10 |
Magdeburg II |
1 - 1
|
Hallescher |
| 25/10 |
Hallescher |
2 - 2
|
Lok.Leipzig |
| 18/10 |
Erzgebirge Aue |
0 - 1
|
Hallescher |
| 11/10 |
Hallescher |
1 - 0
|
Eintracht 1949 |
- PHONG ĐỘ CHEMNITZER
| 07/11 |
Chemnitzer |
0 - 4
|
Greifswalder FC |
| 24/10 |
Chemnitzer |
1 - 2
|
Magdeburg II |
| 18/10 |
Berliner FC Dynamo |
1 - 1
|
Chemnitzer |
| 11/10 |
Chemnitzer |
3 - 1
|
RW Erfurt |
| 26/09 |
Eintracht 1949 |
0 - 4
|
Chemnitzer |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hallescher gặp Chemnitzer
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
1.
|
Hallescher
|
11
|
7
|
4
|
0
|
20
|
9
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
25
|
|
7.
|
Chemnitzer
|
8
|
4
|
2
|
2
|
15
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
14
|