VĐQG Đức, vòng 21
(82')
FT
(78') FC Heidenheim 1846 0, Hamburger SV 2. Rayan Philippe
(45+3') FC Heidenheim 1846 0, Hamburger SV 1. Ransford Konigsdorffer
88'
William Mikelbrencis
82'
80'
Fabio Vieir
78'
FC Heidenheim 1846 0, Hamburger SV 2. Rayan Philippe
Benedikt Gimbe
77'
68'
Ransford Konigsdorffe
68'
Philip Otel
Julian Niehue
64'
Arijon Ibrahimovi
63'
45+3'
FC Heidenheim 1846 0, Hamburger SV 1. Ransford Konigsdorffer
45'
Daniel Elfadl
45'
Albert Sambi Lokong
Marvin Pieringe
45'
Omar Haktab Traor
45'
07'
Daniel Elfadli
| 20(4) | Sút bóng | 14(5) |
| 10 | Phạt góc | 8 |
| 6 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
| 07/02 | Heidenheim | 0 - 2 | Hamburger |
| 29/10 | Heidenheim | 0 - 1 | Hamburger |
| 20/09 | Hamburger | 2 - 1 | Heidenheim |
| 12/02 | Heidenheim | 3 - 3 | Hamburger |
| 06/08 | Hamburger | 1 - 0 | Heidenheim |
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 24/10 | Heidenheim | 1 - 1 | E.Cottbus |
| 17/10 | Wolfsburg | 3 - 1 | Heidenheim |
| 09/10 | Heidenheim | 0 - 0 | Kaiserslautern |
| 02/10 | Heidenheim | 3 - 1 | Wurzburger |
| 07/11 | Hamburger | 3 - 1 | M.gladbach |
| 01/11 | Ein.Frankfurt | 3 - 1 | Hamburger |
| 28/10 | Hamburger | 1 - 3 | Ein.Frankfurt |
| 24/10 | Paderborn 07 | 1 - 0 | Hamburger |
| 17/10 | Hamburger | 1 - 0 | Stuttgart |
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Heidenheim thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Hamburger khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAM
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của Hamburger có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Hamburger | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 20 | 3 | 0 | 1 | 6 | 7 | 1 | 0 | 4 | 4 | 13 | 5 | 12 |
| 17. | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | 4 | 5 | 8 | 23 | 37 | 2 | 3 | 12 | 18 | 35 | 21 | 26 |