Số liệu thống kê, nhận định HWASEONG FC gặp GIMPO CITIZEN
Số liệu đối đầu Hwaseong FC gặp GimPo Citizen
| 19/04 |
Hwaseong FC |
2 - 2
|
GimPo Citizen |
| 01/11 |
GimPo Citizen |
5 - 1
|
Hwaseong FC |
| 02/08 |
Hwaseong FC |
0 - 1
|
GimPo Citizen |
| 10/05 |
GimPo Citizen |
1 - 0
|
Hwaseong FC |
| 09/11 |
GimPo Citizen |
1 - 0
|
Hwaseong FC |
- PHONG ĐỘ HWASEONG FC
| 07/11 |
Gimhae City |
0 - 1
|
Hwaseong FC |
| 25/10 |
Paju Citizen |
1 - 1
|
Hwaseong FC |
| 18/10 |
Suwon Bluewings |
3 - 2
|
Hwaseong FC |
| 09/10 |
Suwon FC |
1 - 0
|
Hwaseong FC |
| 20/09 |
Seongnam |
2 - 2
|
Hwaseong FC |
- PHONG ĐỘ GIMPO CITIZEN
| 07/11 |
GimPo Citizen |
2 - 2
|
Ansan Greeners |
| 24/10 |
GimPo Citizen |
1 - 2
|
Gimhae City |
| 17/10 |
GimPo Citizen |
4 - 1
|
Paju Citizen |
| 09/10 |
GimPo Citizen |
0 - 1
|
Seoul E-Land |
| 19/09 |
GimPo Citizen |
1 - 0
|
Busan I'Park |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hwaseong FC gặp GimPo Citizen
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
7.
|
Hwaseong FC
|
25
|
9
|
8
|
8
|
33
|
29
|
6
|
4
|
3
|
20
|
15
|
3
|
4
|
5
|
13
|
14
|
25
|
35
|
|
8.
|
GimPo Citizen
|
24
|
8
|
8
|
8
|
30
|
31
|
2
|
2
|
5
|
11
|
15
|
6
|
6
|
3
|
19
|
16
|
22
|
32
|