Nữ Nhật, vòng 20
FT
| 04/10 | Iga Kunoichi Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 05/10 | AS Harima Albion Nữ | 2 - 2 | Iga Kunoichi Nữ |
| 23/03 | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 20/10 | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 17/03 | AS Harima Albion Nữ | 0 - 2 | Iga Kunoichi Nữ |
| 25/10 | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 0 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 18/10 | VONDS Ichihara (W) | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ |
| 04/10 | Iga Kunoichi Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 27/09 | Okayama BY Nữ | 1 - 4 | Iga Kunoichi Nữ |
| 20/09 | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 25/10 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 1 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 18/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 04/10 | Iga Kunoichi Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 27/09 | AS Harima Albion Nữ | 0 - 3 | Ehime FC Nữ |
| 19/09 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên IGAKW khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: IGAKW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của IGAKW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HARIW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Iga Kunoichi Nữ | 22 | 11 | 8 | 3 | 36 | 21 | 7 | 2 | 2 | 20 | 12 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 33 | 41 |
| 5. | AS Harima Albion Nữ | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 24 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 3 | 2 | 6 | 12 | 16 | 22 | 33 |