Số liệu thống kê, nhận định IGA KUNOICHI NỮ gặp NGU LOVERLEDGE NỮ
Số liệu đối đầu Iga Kunoichi Nữ gặp NGU Loverledge Nữ
| 13/06 |
NGU Loverledge Nữ |
2 - 1
|
Iga Kunoichi Nữ |
| 31/08 |
Iga Kunoichi Nữ |
1 - 0
|
NGU Loverledge Nữ |
| 26/04 |
NGU Loverledge Nữ |
1 - 0
|
Iga Kunoichi Nữ |
| 07/09 |
Iga Kunoichi Nữ |
1 - 0
|
NGU Loverledge Nữ |
| 06/05 |
NGU Loverledge Nữ |
1 - 0
|
Iga Kunoichi Nữ |
- PHONG ĐỘ IGA KUNOICHI NỮ
| 25/10 |
Iga Kunoichi Nữ |
1 - 0
|
Nittaidai FIELDS (W) |
| 18/10 |
VONDS Ichihara (W) |
1 - 1
|
Iga Kunoichi Nữ |
| 04/10 |
Iga Kunoichi Nữ |
3 - 1
|
AS Harima Albion Nữ |
| 27/09 |
Okayama BY Nữ |
1 - 4
|
Iga Kunoichi Nữ |
| 20/09 |
Iga Kunoichi Nữ |
2 - 3
|
Ehime FC Nữ |
- PHONG ĐỘ NGU LOVERLEDGE NỮ
| 25/10 |
Okayama BY Nữ |
0 - 4
|
NGU Loverledge Nữ |
| 17/10 |
Shizuoka SSU(W) |
0 - 0
|
NGU Loverledge Nữ |
| 11/10 |
Orca Kamogawa Nữ |
1 - 0
|
NGU Loverledge Nữ |
| 03/10 |
NGU Loverledge Nữ |
3 - 1
|
Nittaidai FIELDS (W) |
| 19/09 |
AS Harima Albion Nữ |
1 - 2
|
NGU Loverledge Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Iga Kunoichi Nữ gặp NGU Loverledge Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |