Hạng Nhất Anh, vòng 36
Sindre Egeli (76')
FT
(39') Patson Daka
90+5'
90+5'
Jordan James
90'
Abdul Fataw
Anis Mehmet
85'
Marcelino Nune
85'
83'
Patson Dak
82'
Ricardo Pereir
76'
71'
Bobby De Cordova-Rei
70'
Stephy Mavidid
Wes Burn
69'
Ivan Azo
69'
Dan Nei
60'
58'
51'
Bobby De Cordova-Reid
39'
Patson Daka
34'
19'
Luke Thomas
| 18(3) | Sút bóng | 7(3) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
| 26/08 | Ipswich | 3 - 1 | Leicester City |
| 07/03 | Ipswich | 1 - 1 | Leicester City |
| 13/12 | Leicester City | 3 - 1 | Ipswich |
| 18/05 | Leicester City | 2 - 0 | Ipswich |
| 02/11 | Ipswich | 1 - 1 | Leicester City |
| 31/10 | Hull City | 2 - 2 | Ipswich |
| 24/10 | Ipswich | 1 - 1 | Nottingham Forest |
| 17/10 | Man City | 3 - 2 | Ipswich |
| 10/10 | Ipswich | 2 - 1 | Fulham |
| 19/09 | Everton | 1 - 0 | Ipswich |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.94
Ipswich đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Leicester thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: IPS
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của Ipswich có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Leicester cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 72 | 84 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |