VĐQG Scotland, vòng 7
McCart J. (O.g 16')
FT
(86') Kingsley S.
| 19/09 | Kilmarnock | 1 - 1 | Hearts |
| 15/03 | Kilmarnock | 1 - 0 | Hearts |
| 04/12 | Hearts | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 18/10 | Kilmarnock | 0 - 3 | Hearts |
| 18/05 | Kilmarnock | 0 - 1 | Hearts |
| 31/10 | Kilmarnock | 2 - 2 | St. Johnstone |
| 29/10 | Dundee | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 24/10 | Falkirk | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 10/10 | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 29/10 | Hearts | 2 - 2 | Rangers |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 22/10 | Trabzonspor | 2 - 0 | Hearts |
| 18/10 | Celtic | 7 - 1 | Hearts |
| 16/10 | Hearts | 1 - 1 | Nordsjaelland |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KIL khi thắng 26/64 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KIL
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của KIL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 11 |
| 12. | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 5 |