VĐQG Scotland, vòng 9
Kiltie G. (69')
John-Jules T. (58')
Kiltie G. (2')
FT
(56') Palmer-Houlden S.
(17') Lowry A.
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 24/01 | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 22/11 | Kilmarnock | 1 - 3 | Motherwell |
| 30/08 | Motherwell | 2 - 2 | Kilmarnock |
| 15/05 | Motherwell | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 31/10 | Kilmarnock | 2 - 2 | St. Johnstone |
| 29/10 | Dundee | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 24/10 | Falkirk | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 10/10 | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 27/68 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: -0.98*3*0.84
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 10. | Motherwell | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 0 | 2 | 3 | 8 | 11 | 6 | 5 |
| 12. | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | 1 | 5 |