VĐQG Bỉ, vòng 10
S.Michez (22')
FT
| 31/10 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| 14/02 | KV Mechelen | 2 - 3 | Racing Genk |
| 23/11 | Racing Genk | 0 - 1 | KV Mechelen |
| 19/01 | KV Mechelen | 1 - 2 | Racing Genk |
| 28/09 | Racing Genk | 2 - 1 | KV Mechelen |
| 31/10 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| 12/10 | KV Mechelen | 4 - 3 | Sint Truiden |
| 20/09 | Lommel | 0 - 0 | KV Mechelen |
| 12/09 | KV Mechelen | 0 - 1 | Anderlecht |
| 05/09 | KV Mechelen | 0 - 4 | Westerlo |
| 31/10 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| 25/10 | Racing Genk | 2 - 1 | Standard Liege |
| 11/10 | Racing Genk | 3 - 0 | Kortrijk |
| 20/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
Châu Á: 0.95*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 21/42 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của MEC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 1 | 0 | 13 | 4 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 15 |
| 13. | KV Mechelen | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 17 | 2 | 1 | 2 | 8 | 11 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 02h45 | Zulte-Waregem | 2 - 4 | Club Brugge |
| 22h00 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| C.Nhật, ngày 01/11 | |||
| 00h15 | Standard Liege | 1 - 1 | Kortrijk |
| 02h45 | Anderlecht | 4 - 1 | Westerlo |
| 02h45 | Beveren | 1 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 19h30 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 22h00 | Sint Truiden | 1 - 2 | OH Leuven |
| Thứ 2, ngày 02/11 | |||
| 00h30 | Lommel | 2 - 0 | Gent |
| 01h15 | Charleroi | 5 - 2 | RAA L Louviere |