Hạng Nhất Anh, vòng 30
FT
(45+4') Lyndon Dykes
(36') Sonny Carey
87'
Lyndon Dyke
Stephy Mavidid
77'
Jordan Aye
77'
65'
Luke Chamber
65'
Conor Coad
65'
Sonny Care
52'
Harry Clarke
45+4'
Lyndon Dykes
45'
Miles Leabur
40'
Lyndon Dykes
36'
Sonny Carey
Hamza Choudhury (chấn thương)
29'
Bobby De Cordova-Rei
19'
15'
| 21(1) | Sút bóng | 9(5) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
| 31/01 | Leicester City | 0 - 2 | Charlton Athletic |
| 23/08 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Leicester City |
| 01/03 | Leicester City | 3 - 0 | Charlton Athletic |
| 31/08 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Leicester City |
| 20/02 | Leicester City | 1 - 2 | Charlton Athletic |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
| 07/11 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 04/11 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Bolton |
| 31/10 | Middlesbrough | 3 - 0 | Charlton Athletic |
| 24/10 | Charlton Athletic | 1 - 3 | Norwich |
| 17/10 | Watford | 2 - 0 | Charlton Athletic |
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Charlton khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CHA
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Leicester có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Charlton cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 21. | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | 2 | 3 | 2 | 5 | 6 | 1 | 2 | 4 | 6 | 16 | 5 | 14 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |