Hạng Nhất Anh, vòng 29
Abdul Fatawu (84')
FT
(71') Mark Harris
(04') Sam Long
Louis Pag
90'
88'
Mark Harri
87'
Cameron Brannaga
85'
Matt Phillips
84'
Bobby De Cordova-Rei
83'
75'
Myles Peart-Harri
71'
Mark Harris
Jordan Aye
68'
Hamza Choudhur
68'
68'
Stanley Mill
67'
Jack Curri
59'
Jack Currie
Ben Nelso
45'
44'
Cameron Brannagan
04'
Sam Long
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
| 05/09 | Leicester City | 0 - 4 | Oxford Utd |
| 24/01 | Leicester City | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 13/09 | Oxford Utd | 2 - 2 | Leicester City |
| 20/07 | Oxford Utd | 1 - 2 | Leicester City |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
| 24/10 | Oxford Utd | 0 - 0 | Bradford City |
| 21/10 | Oxford Utd | 2 - 1 | Wigan |
| 16/10 | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 10/10 | Notts County | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 07/10 | Exeter City | 2 - 2 | Oxford Utd |
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Leicester khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LEI
Tài xỉu: -0.92*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của Oxford có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 7 | 8 | 8 | 24 | 27 | 4 | 6 | 13 | 21 | 32 | 24 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |