Số liệu thống kê, nhận định LYNGBY gặp MIDTJYLLAND
Số liệu đối đầu Lyngby gặp Midtjylland
| 26/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 25/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 16/08 |
Lyngby |
1 - 1
|
Midtjylland |
| 17/02 |
Midtjylland |
1 - 0
|
Lyngby |
| 17/08 |
Lyngby |
1 - 2
|
Midtjylland |
- PHONG ĐỘ LYNGBY
| 31/10 |
Lyngby |
2 - 1
|
Randers |
| 26/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 25/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 18/10 |
Lyngby |
3 - 3
|
Nordsjaelland |
| 11/10 |
Brondby |
5 - 2
|
Lyngby |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 01/11 |
Nordsjaelland |
2 - 3
|
Midtjylland |
| 26/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 25/10 |
Midtjylland |
3 - 2
|
Lyngby |
| 23/10 |
Midtjylland |
0 - 1
|
Sint Truiden |
| 20/10 |
Viborg |
1 - 2
|
Midtjylland |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyngby gặp Midtjylland
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
1.
|
Midtjylland
|
14
|
10
|
4
|
0
|
30
|
17
|
6
|
1
|
0
|
17
|
9
|
4
|
3
|
0
|
13
|
8
|
30
|
34
|
|
11.
|
Lyngby
|
14
|
2
|
5
|
7
|
21
|
31
|
1
|
5
|
1
|
10
|
13
|
1
|
0
|
6
|
11
|
18
|
14
|
11
|