VĐQG Đức, vòng 16
Haris Tabakovic (61')
Haris Tabakovic (36')
Kevin Diks (PEN 20')
Joe Scally (08')
FT
Joe Scall
85'
85'
Alexis Claude-Mauric
Haris Tabakovi
73'
Philipp Sande
72'
Florian Neuhau
72'
69'
Mert Komü
Franck Honora
62'
62'
Mads Pederse
62'
Anton Kad
61'
54'
Han-Noah Massengo
45'
Fabian Riede
36'
20'
08'
| 12(7) | Sút bóng | 17(2) |
| 2 | Phạt góc | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
| 09/05 | Augsburg | 3 - 1 | M.gladbach |
| 11/01 | M.gladbach | 4 - 0 | Augsburg |
| 22/02 | M.gladbach | 0 - 3 | Augsburg |
| 05/10 | Augsburg | 2 - 1 | M.gladbach |
| 21/01 | M.gladbach | 1 - 2 | Augsburg |
| 07/11 | Hamburger | 3 - 1 | M.gladbach |
| 31/10 | M.gladbach | 0 - 0 | Paderborn 07 |
| 28/10 | M.gladbach | 2 - 0 | Karlsruher |
| 24/10 | Stuttgart | 2 - 3 | M.gladbach |
| 18/10 | M.gladbach | 1 - 2 | Hoffenheim |
| 07/11 | Leipzig | 5 - 2 | Augsburg |
| 31/10 | Augsburg | 1 - 2 | Freiburg |
| 28/10 | Sonnenhof | 2 - 4 | Augsburg |
| 24/10 | Augsburg | 1 - 1 | Union Berlin |
| 17/10 | Elversberg | 4 - 3 | Augsburg |
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
M.gladbach thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Augsburg khi thắng 3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: AUG
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của M.gladbach có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 12. | Augsburg | 9 | 2 | 3 | 4 | 20 | 20 | 1 | 3 | 1 | 9 | 7 | 1 | 0 | 3 | 11 | 13 | 16 | 9 |
| 18. | M.gladbach | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 0 | 4 | 5 | 15 | 5 | 4 |