VĐQG Đức, vòng 28
FC Heidenheim 1846 2. Franck Honorat (74')
FC Heidenheim 1846 0. Wael Mohya (16')
FT
(63') FC Heidenheim 1846 2. Marnon Busch
(26') FC Heidenheim 1846 1. Patrick Mainka
90+4'
Shuto Machin
85'
80'
74'
Rocco Reit
70'
Joe Scall
70'
67'
Mikkel Kaufmann (chấn thương)
63'
FC Heidenheim 1846 2. Marnon Busch
Wael Mohy
63'
Yannik Engelhard
63'
62'
Budu Zivzivadz
62'
Mathias Honsa
49'
Hennes Behrens (chấn thương)
44'
42'
26'
FC Heidenheim 1846 1. Patrick Mainka
16'
| 15(7) | Sút bóng | 15(7) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
| 04/04 | M.gladbach | 2 - 2 | Heidenheim |
| 22/11 | Heidenheim | 0 - 3 | M.gladbach |
| 01/03 | Heidenheim | 0 - 3 | M.gladbach |
| 19/10 | M.gladbach | 3 - 2 | Heidenheim |
| 16/03 | Heidenheim | 1 - 1 | M.gladbach |
| 07/11 | Hamburger | 3 - 1 | M.gladbach |
| 31/10 | M.gladbach | 0 - 0 | Paderborn 07 |
| 28/10 | M.gladbach | 2 - 0 | Karlsruher |
| 24/10 | Stuttgart | 2 - 3 | M.gladbach |
| 18/10 | M.gladbach | 1 - 2 | Hoffenheim |
| 01/11 | Karlsruher | 2 - 1 | Heidenheim |
| 24/10 | Heidenheim | 1 - 1 | E.Cottbus |
| 17/10 | Wolfsburg | 3 - 1 | Heidenheim |
| 09/10 | Heidenheim | 0 - 0 | Kaiserslautern |
| 02/10 | Heidenheim | 3 - 1 | Wurzburger |
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.91
Heidenheim thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên M.gladbach khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MGL
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
3/5 trận gần đây của M.gladbach có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Heidenheim cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 17. | Heidenheim | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | 4 | 5 | 8 | 23 | 37 | 2 | 3 | 12 | 18 | 35 | 21 | 26 |
| 18. | M.gladbach | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 0 | 4 | 5 | 15 | 5 | 4 |