Hạng 2 Trung Quốc, vòng 23
Triboulet V. (77')
Triboulet V. (26')
FT
(75') Ngom Mbekeli J.
| 13/09 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Nanjing City |
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 21/09 | Meizhou Hakka | 4 - 2 | Nanjing City |
| 03/09 | Nanjing City | 1 - 2 | Meizhou Hakka |
| 31/10 | Meizhou Hakka | 0 - 2 | Shaanxi Union |
| 24/10 | Changchun Yatai | 4 - 1 | Meizhou Hakka |
| 18/10 | Meizhou Hakka | 0 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 10/10 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Wuxi Wugo |
| 06/10 | Jiangxi Dingnan | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 31/10 | Nanjing City | 2 - 0 | Dalian Kun City |
| 24/10 | Foshan Nanshi | 2 - 5 | Nanjing City |
| 18/10 | Nanjing City | 1 - 0 | Shijiazhuang Gongfu |
| 11/10 | Ningbo Professional | 0 - 0 | Nanjing City |
| 07/10 | Nanjing City | 1 - 4 | Shaanxi Union |
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của NAFE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 12. | Nanjing City | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 32 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | 2 | 3 | 6 | 11 | 15 | 14 | 26 |
| 15. | Meizhou Hakka | 23 | 5 | 4 | 14 | 19 | 47 | 2 | 1 | 9 | 10 | 29 | 3 | 3 | 5 | 9 | 18 | 5 | 19 |
| Thứ 7, ngày 12/09 | |||
| 18h00 | Ningbo Professional | 1 - 0 | Shaanxi Union |
| 18h00 | Suzhou Dongwu | 3 - 2 | Foshan Nanshi |
| 18h00 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Jiangxi Dingnan |
| 18h30 | Guangxi Hengchen | 2 - 1 | Yanbian Longding |
| 18h30 | Guangdong GZ-Power | 1 - 1 | Dalian Kun City |
| C.Nhật, ngày 13/09 | |||
| 18h00 | Wuxi Wugo | 1 - 3 | Nantong Zhiyun |
| 18h30 | Shijiazhuang Gongfu | 0 - 0 | Shenzhen Juniors |
| 18h30 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Nanjing City |