Hạng Nhất Anh, vòng 30
Mihailo Ivanovic (19')
FT
(17') Andre Brooks
Casper De Norr
86'
84'
80'
Gustavo Hame
78'
Mihailo Ivanovi
71'
Macaulay Langstaf
70'
69'
Mark McGuinness
Alfie Doughty (chấn thương)
60'
48'
Tom Davies (chấn thương)
45+1'
Sam McCallum (chấn thương)
19'
17'
Andre Brooks
| 14(6) | Sút bóng | 12(6) |
| 6 | Phạt góc | 8 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
| 31/01 | Millwall | 1 - 1 | Sheffield Utd |
| 23/08 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Millwall |
| 09/04 | Sheffield Utd | 0 - 1 | Millwall |
| 12/12 | Millwall | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 18/02 | Millwall | 3 - 2 | Sheffield Utd |
| 07/11 | West Brom | 3 - 0 | Millwall |
| 04/11 | Birmingham | 3 - 0 | Millwall |
| 31/10 | Millwall | 4 - 1 | Derby County |
| 24/10 | Portsmouth | 2 - 1 | Millwall |
| 17/10 | Millwall | 2 - 2 | Lincoln |
| 07/11 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 04/11 | Preston North End | 2 - 3 | Sheffield Utd |
| 31/10 | Sheffield Utd | 1 - 0 | Wrexham |
| 24/10 | Sheffield Utd | 1 - 1 | Derby County |
| 17/10 | Bristol City | 0 - 1 | Sheffield Utd |
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Millwall đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Sheffield Utd thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIW
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của Millwall có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Sheffield Utd cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 16 | 22 |
| 13. | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | 17 | 18 |