VĐQG Scotland, vòng 10
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 10/05 | Motherwell | 1 - 1 | Hearts |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 29/11 | Motherwell | 0 - 0 | Hearts |
| 23/08 | Hearts | 3 - 3 | Motherwell |
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
| 29/10 | Hearts | 2 - 2 | Rangers |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 22/10 | Trabzonspor | 2 - 0 | Hearts |
| 18/10 | Celtic | 7 - 1 | Hearts |
| 16/10 | Hearts | 1 - 1 | Nordsjaelland |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEA khi thắng 29/65 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 11 |
| 10. | Motherwell | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 0 | 2 | 3 | 8 | 11 | 6 | 5 |