Nữ Nhật, vòng 20
FT
| 03/10 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 07/06 | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 29/03 | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 31/08 | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 28/04 | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
| 25/10 | Okayama BY Nữ | 0 - 4 | NGU Loverledge Nữ |
| 17/10 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 11/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 03/10 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 19/09 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
| 25/10 | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 0 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 18/10 | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 1 | Okayama BY Nữ |
| 03/10 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 26/09 | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 2 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 20/09 | Setagaya Sfida Nữ | 2 - 3 | Nittaidai FIELDS (W) |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NGULW khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NGULW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NGULW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NITTW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | NGU Loverledge Nữ | 22 | 16 | 3 | 3 | 35 | 12 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 8 | 1 | 2 | 17 | 7 | 32 | 51 |
| 11. | Nittaidai FIELDS (W) | 22 | 3 | 10 | 9 | 27 | 40 | 3 | 4 | 4 | 13 | 13 | 0 | 6 | 5 | 14 | 27 | 18 | 19 |