Nữ Nhật, vòng 20
FT
| 04/10 | Okayama BY Nữ | 1 - 1 | Shizuoka SSU(W) |
| 07/09 | Shizuoka SSU(W) | 5 - 1 | Okayama BY Nữ |
| 04/05 | Okayama BY Nữ | 0 - 2 | Shizuoka SSU(W) |
| 25/10 | Okayama BY Nữ | 0 - 4 | NGU Loverledge Nữ |
| 18/10 | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 1 | Okayama BY Nữ |
| 04/10 | Okayama BY Nữ | 1 - 1 | Shizuoka SSU(W) |
| 27/09 | Okayama BY Nữ | 1 - 4 | Iga Kunoichi Nữ |
| 20/09 | Via. Miyazaki Nữ | 1 - 5 | Okayama BY Nữ |
| 25/10 | Shizuoka SSU(W) | 1 - 1 | VONDS Ichihara (W) |
| 17/10 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 04/10 | Okayama BY Nữ | 1 - 1 | Shizuoka SSU(W) |
| 27/09 | Via. Miyazaki Nữ | 1 - 2 | Shizuoka SSU(W) |
| 19/09 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 1 | Nippatsu Yokohama Nữ |
Châu Á: **
OBYW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSSUW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SSSUW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của OBYW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSSUW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 3. | Shizuoka SSU(W) | 22 | 12 | 2 | 8 | 48 | 29 | 7 | 2 | 2 | 30 | 15 | 5 | 0 | 6 | 18 | 14 | 40 | 38 |
| 6. | Okayama BY Nữ | 22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 32 | 2 | 5 | 4 | 12 | 14 | 5 | 2 | 4 | 13 | 18 | 17 | 28 |