Nữ Nhật, vòng 19
Koshiji M. (49')
FT
| 11/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 05/10 | Orca Kamogawa Nữ | 0 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 22/03 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 29/09 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 18/05 | NGU Loverledge Nữ | 0 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 25/10 | Via. Miyazaki Nữ | 4 - 4 | Orca Kamogawa Nữ |
| 18/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 11/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 04/10 | Setagaya Sfida Nữ | 1 - 1 | Orca Kamogawa Nữ |
| 20/09 | VONDS Ichihara (W) | 2 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 25/10 | Okayama BY Nữ | 0 - 4 | NGU Loverledge Nữ |
| 17/10 | Shizuoka SSU(W) | 0 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 11/10 | Orca Kamogawa Nữ | 1 - 0 | NGU Loverledge Nữ |
| 03/10 | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 19/09 | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NGULW khi thắng 3/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NGULW
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của ORKAW có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | NGU Loverledge Nữ | 22 | 16 | 3 | 3 | 35 | 12 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 8 | 1 | 2 | 17 | 7 | 32 | 51 |
| 9. | Orca Kamogawa Nữ | 22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 21 | 4 | 4 | 3 | 8 | 7 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | 8 | 25 |