Hạng Nhất Anh, vòng 28
FT
Myles Peart-Harri
90+2'
85'
Karamoko Dembel
Stanley Mill
76'
76'
Richard Kon
75'
Isaac Hayde
Will Vaulk
70'
Will Lankshea
70'
65'
Esquerdinha (chấn thương)
58'
Paul Smyth
58'
55'
Karamoko Dembele
Michal Heli
45'
| 9(1) | Sút bóng | 13(2) |
| 2 | Phạt góc | 6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
| 21/01 | Oxford Utd | 0 - 0 | QPR |
| 02/10 | QPR | 0 - 0 | Oxford Utd |
| 10/04 | Oxford Utd | 1 - 3 | QPR |
| 12/12 | QPR | 2 - 0 | Oxford Utd |
| 29/07 | Oxford Utd | 5 - 0 | QPR |
| 24/10 | Oxford Utd | 0 - 0 | Bradford City |
| 21/10 | Oxford Utd | 2 - 1 | Wigan |
| 16/10 | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 10/10 | Notts County | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 07/10 | Exeter City | 2 - 2 | Oxford Utd |
| 07/11 | QPR | 2 - 1 | Lincoln |
| 04/11 | QPR | 1 - 1 | Burnley |
| 31/10 | Southampton | 4 - 1 | QPR |
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Birmingham | 3 - 0 | QPR |
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QPR khi thắng 4/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: QPR
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Oxford Utd có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 11. | QPR | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 3 | 3 | 1 | 14 | 6 | 2 | 3 | 2 | 8 | 11 | 19 | 21 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 7 | 8 | 8 | 24 | 27 | 4 | 6 | 13 | 21 | 32 | 24 | 47 |