Hạng Nhất Anh, vòng 39
Richard Kone (87')
Richard Kone (PEN 86')
Rayan Kolli (55')
Paul Smyth (29')
Rayan Kolli (24')
Paul Smyth (07')
FT
(38') John Swift
90+4'
90+2'
Terry Devlin
87'
86'
Rhys Norrington-Davie
83'
Rayan Koll
83'
75'
Millenic All
73'
Amadou Mbengu
66'
Paul Smyt
66'
60'
John Swif
60'
Jacob Brow
60'
Conor Shaughness
55'
Isaac Hayden (chấn thương)
50'
45'
Adrian Segeci
38'
John Swift
32'
Ebou Adams
32'
29'
24'
22'
07'
| 9(8) | Sút bóng | 20(7) |
| 1 | Phạt góc | 9 |
| 15 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
| 15/08 | Portsmouth | 1 - 3 | QPR |
| 21/03 | QPR | 6 - 1 | Portsmouth |
| 26/12 | Portsmouth | 1 - 1 | QPR |
| 22/02 | Portsmouth | 2 - 1 | QPR |
| 19/10 | QPR | 1 - 2 | Portsmouth |
| 07/11 | QPR | 2 - 1 | Lincoln |
| 04/11 | QPR | 1 - 1 | Burnley |
| 31/10 | Southampton | 4 - 1 | QPR |
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Birmingham | 3 - 0 | QPR |
| 07/11 | Portsmouth | 1 - 2 | Stoke City |
| 04/11 | Portsmouth | 3 - 1 | Swansea City |
| 31/10 | Burnley | 0 - 0 | Portsmouth |
| 24/10 | Portsmouth | 2 - 1 | Millwall |
| 21/10 | Wolves | 1 - 1 | Portsmouth |
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Portsmouth khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: POM
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của Portsmouth có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 10. | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 15 | 22 |
| 11. | QPR | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 3 | 3 | 1 | 14 | 6 | 2 | 3 | 2 | 8 | 11 | 19 | 21 |