VĐQG Bỉ, vòng 22
FT
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 19/10 | Cercle Brugge | 2 - 2 | Racing Genk |
| 09/02 | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 14/09 | Cercle Brugge | 2 - 3 | Racing Genk |
| 05/05 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Racing Genk |
| 31/10 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| 25/10 | Racing Genk | 2 - 1 | Standard Liege |
| 11/10 | Racing Genk | 3 - 0 | Kortrijk |
| 20/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
| 08/11 | RAA L Louviere | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/11 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26/10 | Union Saint-Gilloise | 5 - 2 | Cercle Brugge |
| 10/10 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Anderlecht |
| 19/09 | Charleroi | 3 - 2 | Cercle Brugge |
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 18/34 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 1 | 0 | 13 | 4 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 15 |
| 15. | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 9 |