VĐQG Đan Mạch, vòng 6
Themsen M. (28')
Mahmoud E. (21')
FT
(63') Serra J.
| 30/08 | Randers | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 07/12 | Randers | 1 - 2 | Aarhus AGF |
| 26/07 | Aarhus AGF | 1 - 2 | Randers |
| 11/05 | Aarhus AGF | 1 - 3 | Randers |
| 17/04 | Randers | 3 - 1 | Aarhus AGF |
| 31/10 | Lyngby | 2 - 1 | Randers |
| 24/10 | Randers | 1 - 3 | Brondby |
| 17/10 | AC Horsens | 0 - 0 | Randers |
| 11/10 | Randers | 0 - 2 | Viborg |
| 20/09 | Sonderjyske | 4 - 2 | Randers |
| 02/11 | Brondby | 2 - 0 | Aarhus AGF |
| 26/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Viborg |
| 23/10 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 15/10 | Gent | 1 - 0 | Aarhus AGF |
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAND khi thắng 23/50 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RAND
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
5/5 trận gần đây của AHU có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 0 | 3 | 4 | 7 | 13 | 12 | 12 |
| 10. | Randers | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | 2 | 1 | 4 | 7 | 13 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | 5 | 11 |