VĐQG Romania, vòng 14
| 29/11 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 26/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 28/07 | Botosani | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24/10 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Voluntari |
| 22/09 | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | FK Csikszereda |
| 29/08 | FK Csikszereda | 2 - 3 | CFR Cluj |
| 15/08 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
| 08/08 | Farul Constanta | 3 - 2 | FK Csikszereda |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RBU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của RBU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8. | FK Csikszereda | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 1 | 4 |
| Thứ 7, ngày 31/10 | |||
| 00h00 | Petrolul Ploiesti | vs | CFR Cluj |
| 21h00 | Corvinul Hunedoara | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 22h00 | Universitaea Cluj | vs | Steaua Bucuresti |
| 22h00 | Otelul Galati | vs | Sepsi OSK |
| 22h00 | Universitatea Craiova | vs | Botosani |
| 22h00 | Dinamo Bucuresti | vs | UTA Arad |
| 22h00 | Rapid Bucuresti | vs | FK Csikszereda |
| 22h00 | Voluntari | vs | Farul Constanta |