VĐQG Áo, vòng 18
FT
| 17/10 | Rapid Wien | 3 - 1 | Hartberg |
| 22/04 | Rapid Wien | 0 - 2 | Hartberg |
| 19/04 | Hartberg | 2 - 2 | Rapid Wien |
| 07/02 | Rapid Wien | 1 - 1 | Hartberg |
| 31/08 | Hartberg | 0 - 1 | Rapid Wien |
| 07/11 | Rapid Wien | 6 - 0 | Wolfsberger AC |
| 01/11 | Austria Wien | 0 - 2 | Rapid Wien |
| 28/10 | First Vienna | 0 - 3 | Rapid Wien |
| 25/10 | Rapid Wien | 5 - 1 | Aust Lustenau |
| 17/10 | Rapid Wien | 3 - 1 | Hartberg |
| 31/10 | Grazer AK | 0 - 4 | Hartberg |
| 28/10 | Austria Wien | 1 - 1 | Hartberg |
| 24/10 | Hartberg | 1 - 0 | Wolfsberger AC |
| 17/10 | Rapid Wien | 3 - 1 | Hartberg |
| 11/10 | Hartberg | 4 - 3 | Aust Lustenau |
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rapid Wien khi thắng 10/19 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: RWIE
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.99
4/5 trận gần đây của Hartberg có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 7 | 0 | 0 | 29 | 3 | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 38 | 33 |
| 5. | Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 16 | 17 |