VĐQG Georgia, vòng 28
| 24/06 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 03/05 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 02/03 | Gagra Tbilisi | 0 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 02/11 | Samgurali Tskh. | 1 - 1 | Gagra Tbilisi |
| 24/08 | Gagra Tbilisi | 2 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 31/10 | Samgurali Tskh. | 0 - 0 | FC Spaeri |
| 24/10 | Dinamo Batumi | 3 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 17/10 | Gagra Tbilisi | 1 - 3 | Dinamo Batumi |
| 19/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 15/09 | Dinamo Tbilisi | 4 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SAMG khi thắng 9/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SAMG
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GAG có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 7. | Samgurali Tskh. | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 56 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 4 | 2 | 9 | 20 | 35 | 27 | 36 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 3 | 7 | 5 | 16 | 19 | 3 | 4 | 6 | 10 | 21 | 15 | 29 |