Hạng 4 Đức - Bavaria, vòng 14
Theinhardt J. (89')
FT
(71') Eric Weeger
| 14/10 | Schweinfurt | 1 - 1 | Ansbach |
| 05/04 | Schweinfurt | 1 - 2 | Ansbach |
| 28/09 | Ansbach | 0 - 2 | Schweinfurt |
| 11/05 | Ansbach | 3 - 1 | Schweinfurt |
| 18/10 | Schweinfurt | 2 - 0 | Ansbach |
| 31/10 | Memmingen | 1 - 0 | Schweinfurt |
| 24/10 | Schweinfurt | 2 - 1 | TSV 1882 Landsberg |
| 18/10 | Augsburg II | 3 - 0 | Schweinfurt |
| 14/10 | Schweinfurt | 1 - 1 | Ansbach |
| 10/10 | Schweinfurt | 1 - 1 | Eltersdorf |
| 24/10 | Unterhaching | 2 - 1 | Ansbach |
| 17/10 | Ansbach | 1 - 1 | Greuther Furth II |
| 14/10 | Schweinfurt | 1 - 1 | Ansbach |
| 10/10 | Ansbach | 0 - 1 | Nurnberg II |
| 03/10 | Munchen 1860 | 4 - 0 | Ansbach |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SWFU khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SWFU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ANS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 12. | Ansbach | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 12 |
| 19. | Schweinfurt | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Thứ 3, ngày 13/10 | |||
| 23h30 | TSV Aubstadt | 0 - 0 | Illertissen |
| Thứ 4, ngày 14/10 | |||
| 00h00 | Buchbach | 1 - 4 | Augsburg II |
| 00h00 | Greuther Furth II | 0 - 1 | Memmingen |
| 00h00 | Schweinfurt | 1 - 1 | Ansbach |
| 00h00 | VfB Eichstatt | 2 - 3 | DJK Vilzing |
| 00h00 | Unterhaching | 4 - 0 | TSV 1882 Landsberg |
| 00h00 | Munchen 1860 | 2 - 1 | SpVgg Bayreuth |
| 00h00 | Eltersdorf | 2 - 2 | Wacker Burghausen |
| Thứ 4, ngày 28/10 | |||
| 01h00 | Nurnberg II | 1 - 1 | Bayern Munich II |