Số liệu thống kê, nhận định SEONGNAM gặp CHUNGBUK CHEONGJU
Số liệu đối đầu Seongnam gặp Chungbuk Cheongju
| 09/10 |
Chungbuk Cheongju |
3 - 1
|
Seongnam |
| 08/03 |
Seongnam |
2 - 2
|
Chungbuk Cheongju |
| 14/09 |
Chungbuk Cheongju |
0 - 1
|
Seongnam |
| 14/06 |
Chungbuk Cheongju |
0 - 1
|
Seongnam |
| 03/03 |
Seongnam |
1 - 1
|
Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ SEONGNAM
| 07/11 |
Seongnam |
0 - 1
|
Daegu |
| 25/10 |
Seongnam |
0 - 2
|
Suwon Bluewings |
| 17/10 |
Seongnam |
1 - 2
|
Suwon FC |
| 09/10 |
Chungbuk Cheongju |
3 - 1
|
Seongnam |
| 20/09 |
Seongnam |
2 - 2
|
Hwaseong FC |
- PHONG ĐỘ CHUNGBUK CHEONGJU
| 25/10 |
Chungbuk Cheongju |
0 - 2
|
Yongin City |
| 17/10 |
Daegu |
3 - 1
|
Chungbuk Cheongju |
| 09/10 |
Chungbuk Cheongju |
3 - 1
|
Seongnam |
| 20/09 |
Ansan Greeners |
2 - 3
|
Chungbuk Cheongju |
| 12/09 |
Chungnam Asan |
0 - 1
|
Chungbuk Cheongju |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seongnam gặp Chungbuk Cheongju
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
11.
|
Seongnam
|
27
|
6
|
10
|
11
|
29
|
36
|
2
|
7
|
5
|
13
|
17
|
4
|
3
|
6
|
16
|
19
|
18
|
28
|
|
13.
|
Chungbuk Cheongju
|
25
|
5
|
12
|
8
|
31
|
41
|
2
|
5
|
6
|
14
|
24
|
3
|
7
|
2
|
17
|
17
|
23
|
27
|