Số liệu thống kê, nhận định SETAGAYA SFIDA NỮ gặp NITTAIDAI FIELDS (W)

Nữ Nhật, vòng 18

Setagaya Sfida Nữ

FT

2 - 3

Nittaidai FIELDS (W)


Số liệu đối đầu Setagaya Sfida Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W)

Setagaya Sfida Nữ: 20%
Hòa: 20%
Nittaidai FIELDS (W): 60%
20/09 Setagaya Sfida Nữ 2 - 3 Nittaidai FIELDS (W)
15/06 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 3 Setagaya Sfida Nữ
06/04 Setagaya Sfida Nữ 2 - 2 Nittaidai FIELDS (W)
16/06 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 0 Setagaya Sfida Nữ
07/04 Setagaya Sfida Nữ 1 - 2 Nittaidai FIELDS (W)
- PHONG ĐỘ SETAGAYA SFIDA NỮ
25/10 Ehime FC Nữ 0 - 1 Setagaya Sfida Nữ
18/10 Setagaya Sfida Nữ 4 - 2 Via. Miyazaki Nữ
04/10 Setagaya Sfida Nữ 1 - 1 Orca Kamogawa Nữ
26/09 VONDS Ichihara (W) 0 - 1 Setagaya Sfida Nữ
20/09 Setagaya Sfida Nữ 2 - 3 Nittaidai FIELDS (W)
- PHONG ĐỘ NITTAIDAI FIELDS (W)
25/10 Iga Kunoichi Nữ 1 - 0 Nittaidai FIELDS (W)
18/10 Nittaidai FIELDS (W) 2 - 1 Okayama BY Nữ
03/10 NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W)
26/09 Nittaidai FIELDS (W) 1 - 2 Nippatsu Yokohama Nữ
20/09 Setagaya Sfida Nữ 2 - 3 Nittaidai FIELDS (W)

Bảng xếp hạng, thứ hạng Setagaya Sfida Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W)

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
10. Setagaya Sfida Nữ 22 5 9 8 32 33 2 4 5 15 19 3 5 3 17 14 24 24
11. Nittaidai FIELDS (W) 22 3 10 9 27 40 3 4 4 13 13 0 6 5 14 27 18 19

LỊCH THI ĐẤU NỮ NHẬT

C.Nhật, ngày 14/09
11h00 Iga Kunoichi Nữ 3 - 3 Via. Miyazaki Nữ
13h00 Shizuoka SSU(W) 3 - 1 Ehime FC Nữ
13h00 Okayama BY Nữ 2 - 2 Orca Kamogawa Nữ
13h00 Nippatsu Yokohama Nữ 1 - 1 Setagaya Sfida Nữ
Thứ 2, ngày 15/09
12h00 NGU Loverledge Nữ 3 - 0 Sperenza Osaka Nữ
13h00 AS Harima Albion Nữ 1 - 1 Nittaidai FIELDS (W)