Hạng Nhất Anh, vòng 34
Harrison Burrows (48')
FT
(57') Jack Rudoni
(52') Haji Wright
90+3'
Frank Onyek
90+3'
Tatsuhiro Sakamot
84'
Femi Serik
83'
Andre Brook
83'
83'
Callum OHar
76'
76'
Haji Wrigh
75'
Jack Rudon
Djibril Soumar
72'
67'
Ephron Mason-Clar
59'
Jay Dasilva
57'
Jack Rudoni
52'
Haji Wright
48'
09'
09'
Ephron Mason-Clark
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
| 26/02 | Sheffield Utd | 1 - 2 | Coventry |
| 05/11 | Coventry | 3 - 1 | Sheffield Utd |
| 29/03 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Coventry |
| 23/11 | Coventry | 2 - 2 | Sheffield Utd |
| 26/12 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Coventry |
| 07/11 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 04/11 | Preston North End | 2 - 3 | Sheffield Utd |
| 31/10 | Sheffield Utd | 1 - 0 | Wrexham |
| 24/10 | Sheffield Utd | 1 - 1 | Derby County |
| 17/10 | Bristol City | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 07/11 | Everton | 3 - 1 | Coventry |
| 31/10 | Coventry | 3 - 1 | Sunderland |
| 24/10 | Coventry | 0 - 1 | Fulham |
| 20/10 | Tottenham | 3 - 1 | Coventry |
| 13/10 | Coventry | 4 - 1 | Newcastle |
Châu Á: 0.83*0 : 0*-0.95
Sheffield Utd đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Coventry thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: SFU
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của Sheffield Utd có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Coventry cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 17 | 4 | 2 | 51 | 19 | 11 | 7 | 5 | 46 | 26 | 90 | 95 |
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 16 | 22 |