Hạng Nhất Anh, vòng 30
Chiedozie Ogbene (83')
Andre Brooks (66')
Sydie Peck (41')
FT
(13') Myles Peart-Harris
90+1'
Yunus Konak
90+1'
88'
Gustavo Hame
84'
Harrison Burrow
84'
83'
80'
Christ Makosso
79'
Cameron Brannaga
79'
Sam Lon
79'
Myles Peart-Harri
76'
Cameron Brannagan
Andre Brooks (chấn thương)
71'
66'
Callum OHar
61'
Oliver Arblaste
61'
61'
Przemyslaw Plachet
60'
Will Lankshea
43'
Will Vaulks
41'
17'
13'
Myles Peart-Harris
| 11(3) | Sút bóng | 6(2) |
| 10 | Phạt góc | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 4 | Việt vị | 1 |
| 70% | Cầm bóng | 30% |
| 04/02 | Sheffield Utd | 3 - 1 | Oxford Utd |
| 27/09 | Oxford Utd | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 05/04 | Oxford Utd | 1 - 0 | Sheffield Utd |
| 27/11 | Sheffield Utd | 3 - 0 | Oxford Utd |
| 08/03 | Oxford Utd | 2 - 3 | Sheffield Utd |
| 07/11 | Charlton Athletic | 2 - 1 | Sheffield Utd |
| 04/11 | Preston North End | 2 - 3 | Sheffield Utd |
| 31/10 | Sheffield Utd | 1 - 0 | Wrexham |
| 24/10 | Sheffield Utd | 1 - 1 | Derby County |
| 17/10 | Bristol City | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 24/10 | Oxford Utd | 0 - 0 | Bradford City |
| 21/10 | Oxford Utd | 2 - 1 | Wigan |
| 16/10 | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 10/10 | Notts County | 1 - 2 | Oxford Utd |
| 07/10 | Exeter City | 2 - 2 | Oxford Utd |
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/4*0.86
Sheffield Utd đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Oxford thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: SFU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
4/5 trận gần đây của Sheffield Utd có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Oxford cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 16 | 22 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 7 | 8 | 8 | 24 | 27 | 4 | 6 | 13 | 21 | 32 | 24 | 47 |