VĐQG Bỉ, vòng 34
FT
| 22/05 | Anderlecht | 3 - 1 | Sint Truiden |
| 24/04 | Sint Truiden | 2 - 0 | Anderlecht |
| 14/12 | Anderlecht | 2 - 1 | Sint Truiden |
| 19/10 | Sint Truiden | 2 - 2 | Anderlecht |
| 16/12 | Sint Truiden | 0 - 2 | Anderlecht |
| 06/11 | Sint Truiden | 1 - 1 | Brann |
| 01/11 | Sint Truiden | 1 - 2 | OH Leuven |
| 25/10 | Club Brugge | 3 - 2 | Sint Truiden |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 06/11 | Anderlecht | 2 - 0 | RB Salzburg |
| 01/11 | Anderlecht | 4 - 1 | Westerlo |
| 26/10 | Gent | 4 - 0 | Anderlecht |
| 23/10 | Jagiellonia | 0 - 3 | Anderlecht |
| 16/10 | Dinamo Zagreb | 1 - 0 | Anderlecht |
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Anderlecht khi thắng 20/33 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ANDE
Tài xỉu: -0.96*3*0.83
4/5 trận gần đây của ANDE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 4 | 1 | 0 | 10 | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 9 | 10 | 19 |
| 15. | Sint Truiden | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | 1 | 1 | 3 | 12 | 13 | 12 | 8 |