Hạng 2 Pháp, vòng 20
FT
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 21/09 | Saint Etienne | 3 - 2 | Stade Reims |
| 11/05 | Stade Reims | 0 - 2 | Saint Etienne |
| 04/01 | Saint Etienne | 3 - 1 | Stade Reims |
| 15/05 | Saint Etienne | 1 - 2 | Stade Reims |
| 07/11 | Grenoble | 3 - 2 | Stade Reims |
| 17/10 | Stade Reims | 4 - 2 | Dijon |
| 10/10 | Nantes | 0 - 0 | Stade Reims |
| 02/10 | Anderlecht | 3 - 0 | Stade Reims |
| 19/09 | Stade Reims | 1 - 1 | Montpellier |
| 08/11 | Saint Etienne | 2 - 0 | Stade Lavallois |
| 01/11 | Guingamp | 3 - 0 | Saint Etienne |
| 25/10 | Saint Etienne | 1 - 0 | Nantes |
| 18/10 | Red Star 93 | 0 - 1 | Saint Etienne |
| 11/10 | Saint Etienne | 2 - 0 | Rodez |
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Saint Etienne khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SET
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của Reims có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Saint Etienne | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 11 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 18 | 22 |
| 5. | Stade Reims | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 11 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 17 | 15 |