VĐQG Pháp, vòng 8
Szymanski S. (61')
Szymanski S. (41')
Dia B. (34')
FT
| 25/10 | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 02/11 | Stade Rennais | 4 - 1 | Strasbourg |
| 02/02 | Stade Rennais | 1 - 0 | Strasbourg |
| 25/08 | Strasbourg | 3 - 1 | Stade Rennais |
| 25/10 | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 22/10 | Juventus | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 18/10 | Paris FC | 4 - 3 | Stade Rennais |
| 16/10 | Stade Rennais | 2 - 1 | OFI Creta |
| 11/10 | Stade Rennais | 4 - 1 | Auxerre |
| 01/11 | Strasbourg | 5 - 1 | Auxerre |
| 25/10 | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 17/10 | Strasbourg | 1 - 3 | PSG |
| 11/10 | Nice | 2 - 1 | Strasbourg |
| 19/09 | Paris FC | 2 - 1 | Strasbourg |
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REN khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.91*3 1/4*0.97
5/5 trận gần đây của REN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của STR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 1. | Stade Rennais | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 14 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 16 | 16 |
| 15. | Strasbourg | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 13 | 7 | 7 |
| Thứ 7, ngày 24/10 | |||
| 01h45 | Stade Brestois | 1 - 2 | Nice |
| 22h15 | Toulouse | vs | Troyes |
| C.Nhật, ngày 25/10 | |||
| 01h45 | Lens | 2 - 1 | Paris FC |
| 21h00 | Monaco | 1 - 1 | Lille |
| 23h15 | Angers | 0 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Stade Rennais | 3 - 0 | Strasbourg |
| 23h15 | Marseille | 4 - 3 | Le Havre |
| 23h15 | Auxerre | 1 - 1 | Le Mans |
| Thứ 2, ngày 26/10 | |||
| 02h45 | PSG | vs | Lyon |