Hạng Nhất Anh, vòng 33
Ben Wilmot (89')
Ben Wilmot (03')
FT
(76') Harry Winks
(52') Divine Mukasa
89'
Bae Jun-H
79'
76'
Harry Winks
Eric-Junior Boca
71'
Milan Smi
71'
70'
Luke Thomas
70'
63'
Jeremy Mong
Ben Pearso
54'
52'
Divine Mukasa
50'
39'
Victor Kristiansen (chấn thương)
03'
| 11(3) | Sút bóng | 15(5) |
| 7 | Phạt góc | 4 |
| 5 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 4 | Việt vị | 3 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
| 21/02 | Stoke City | 2 - 2 | Leicester City |
| 22/11 | Leicester City | 2 - 1 | Stoke City |
| 03/02 | Stoke City | 0 - 5 | Leicester City |
| 07/10 | Leicester City | 2 - 0 | Stoke City |
| 09/01 | Stoke City | 0 - 4 | Leicester City |
| 07/11 | Portsmouth | 1 - 2 | Stoke City |
| 04/11 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Stoke City |
| 31/10 | Stoke City | 2 - 0 | Preston North End |
| 24/10 | Stoke City | 0 - 0 | Bristol City |
| 17/10 | Derby County | 0 - 1 | Stoke City |
| 24/10 | Luton Town | 2 - 1 | Leicester City |
| 21/10 | Bromley | 0 - 4 | Leicester City |
| 17/10 | Leicester City | 2 - 1 | Doncaster Rovers |
| 10/10 | Leicester City | 1 - 3 | Peterborough Utd |
| 07/10 | Stevenage | 2 - 1 | Leicester City |
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Leicester khi thắng 9/17 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LEI
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Leicester có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 5. | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 4 | 1 | 2 | 12 | 6 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 18 | 26 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 7 | 7 | 9 | 31 | 34 | 5 | 9 | 9 | 27 | 34 | 40 | 52 |