Số liệu thống kê, nhận định T.B.NHA NỮ gặp ANH NỮ
VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng 5
Số liệu đối đầu T.B.Nha Nữ gặp Anh Nữ
| 06/06 |
T.B.Nha Nữ |
4 - 0
|
Anh Nữ |
| 06/06 |
T.B.Nha Nữ |
4 - 0
|
Anh Nữ |
| 15/04 |
Anh Nữ |
1 - 0
|
T.B.Nha Nữ |
| 27/07 |
Anh Nữ |
1 - 1
|
T.B.Nha Nữ |
| 04/06 |
T.B.Nha Nữ |
2 - 1
|
Anh Nữ |
- PHONG ĐỘ T.B.NHA NỮ
| 14/10 |
Mỹ Nữ |
2 - 2
|
T.B.Nha Nữ |
| 11/10 |
Mỹ Nữ |
0 - 2
|
T.B.Nha Nữ |
| 10/06 |
Iceland Nữ |
1 - 6
|
T.B.Nha Nữ |
| 10/06 |
Iceland Nữ |
1 - 6
|
T.B.Nha Nữ |
| 06/06 |
T.B.Nha Nữ |
4 - 0
|
Anh Nữ |
- PHONG ĐỘ ANH NỮ
| 14/10 |
Anh Nữ |
5 - 0
|
Hy Lạp Nữ |
| 09/10 |
Hy Lạp Nữ |
1 - 3
|
Anh Nữ |
| 10/06 |
Anh Nữ |
3 - 0
|
Ukraina Nữ |
| 10/06 |
Anh Nữ |
3 - 0
|
Ukraina Nữ |
| 06/06 |
T.B.Nha Nữ |
4 - 0
|
Anh Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng T.B.Nha Nữ gặp Anh Nữ
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
Bảng A3
|
|
|
1.
|
T.B.Nha Nữ
|
6
|
5
|
0
|
1
|
21
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
15
|
|
2.
|
Anh Nữ
|
6
|
5
|
0
|
1
|
13
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12
|
15
|