VĐQG Georgia, vòng 29
| 07/08 | FC Rustavi | 1 - 0 | Torpedo Kut. |
| 05/05 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | FC Rustavi |
| 07/03 | FC Rustavi | 1 - 0 | Torpedo Kut. |
| 27/10 | FC Rustavi | 2 - 0 | Torpedo Kut. |
| 25/09 | FC Rustavi | 0 - 0 | Torpedo Kut. |
| 10/10 | FC Spaeri | 3 - 3 | Torpedo Kut. |
| 20/09 | Dinamo Batumi | 3 - 2 | Torpedo Kut. |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 11/09 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | Torpedo Kut. |
| 06/09 | Torpedo Kut. | 1 - 1 | Dinamo Tbilisi |
| 27/10 | Gagra Tbilisi | 2 - 1 | FC Rustavi |
| 10/10 | FC Rustavi | 3 - 1 | Dila Gori |
| 21/09 | FC Rustavi | 0 - 2 | FC Iberia 1999 |
| 14/09 | Meshakhte Tkibuli | 0 - 1 | FC Rustavi |
| 09/09 | FC Spaeri | 1 - 1 | FC Rustavi |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RUFC khi thắng 4/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RUFC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của RUFC có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 10 | 0 | 4 | 21 | 11 | 4 | 8 | 3 | 15 | 14 | 29 | 50 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 6 | 4 | 4 | 25 | 18 | 3 | 6 | 5 | 21 | 19 | 37 | 37 |