Số liệu thống kê, nhận định TX NAM ĐỊNH gặp HẢI PHÒNG
Số liệu đối đầu TX Nam Định gặp Hải Phòng
| 07/06 |
Hải Phòng |
1 - 1
|
TX Nam Định |
| 16/08 |
TX Nam Định |
2 - 1
|
Hải Phòng |
| 06/04 |
TX Nam Định |
2 - 0
|
Hải Phòng |
| 01/11 |
Hải Phòng |
1 - 2
|
TX Nam Định |
| 22/05 |
TX Nam Định |
2 - 4
|
Hải Phòng |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH
| 31/10 |
TX Nam Định |
3 - 1
|
Thể Công - Viettel |
| 24/10 |
TT Đồng Nai |
0 - 4
|
TX Nam Định |
| 17/10 |
ĐA Thanh Hóa |
0 - 2
|
TX Nam Định |
| 10/10 |
TX Nam Định |
1 - 1
|
Ninh Bình |
| 11/09 |
SHB Đà Nẵng |
3 - 0
|
TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG
| 31/10 |
Hải Phòng |
1 - 0
|
TT Đồng Nai |
| 24/10 |
HL Hà Tĩnh |
2 - 1
|
Hải Phòng |
| 17/10 |
SHB Đà Nẵng |
1 - 5
|
Hải Phòng |
| 10/10 |
Hải Phòng |
1 - 2
|
ĐA Thanh Hóa |
| 13/09 |
HA Gia Lai |
1 - 3
|
Hải Phòng |
Bảng xếp hạng, thứ hạng TX Nam Định gặp Hải Phòng
| XH |
ĐỘI BÓNG |
TỔNG |
SÂN NHÀ |
SÂN KHÁCH |
+/- |
ĐIỂM |
| TR |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
T |
H |
B |
BT |
BB |
|
1.
|
TX Nam Định
|
6
|
4
|
1
|
1
|
14
|
5
|
2
|
1
|
0
|
8
|
2
|
2
|
0
|
1
|
6
|
3
|
13
|
13
|
|
6.
|
Hải Phòng
|
6
|
3
|
0
|
3
|
12
|
10
|
1
|
0
|
2
|
3
|
6
|
2
|
0
|
1
|
9
|
4
|
9
|
9
|