VĐQG Romania, vòng 11
| 10/05 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 06/04 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| 01/02 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 13/09 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 24/05 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Rapid Bucuresti |
| 20/09 | Voluntari | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 31/07 | Brann | 3 - 1 | Universitaea Cluj |
| 26/07 | Sepsi OSK | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 24/07 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | Brann |
| 17/07 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Dinamo Kiev |
| 28/07 | Botosani | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCL khi thắng 10/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UCL
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 6. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12. | Universitaea Cluj | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | vs | Otelul Galati |
| 21h00 | Farul Constanta | vs | Petrolul Ploiesti |
| 21h00 | FK Csikszereda | vs | Universitatea Craiova |
| 21h00 | Arges Pitesti | vs | CFR Cluj |
| 21h00 | Corvinul Hunedoara | vs | Voluntari |
| 21h00 | Universitaea Cluj | vs | Rapid Bucuresti |
| 21h00 | Sepsi OSK | vs | Dinamo Bucuresti |
| 21h15 | Botosani | 2 - 0 | UTA Arad |