Nữ Nhật, vòng 21
FT
| 18/10 | VONDS Ichihara (W) | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ |
| 25/10 | Shizuoka SSU(W) | 1 - 1 | VONDS Ichihara (W) |
| 18/10 | VONDS Ichihara (W) | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ |
| 04/10 | Nippatsu Yokohama Nữ | 1 - 1 | VONDS Ichihara (W) |
| 26/09 | VONDS Ichihara (W) | 0 - 1 | Setagaya Sfida Nữ |
| 20/09 | VONDS Ichihara (W) | 2 - 0 | Orca Kamogawa Nữ |
| 25/10 | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 0 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 18/10 | VONDS Ichihara (W) | 1 - 1 | Iga Kunoichi Nữ |
| 04/10 | Iga Kunoichi Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 27/09 | Okayama BY Nữ | 1 - 4 | Iga Kunoichi Nữ |
| 20/09 | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 3 | Ehime FC Nữ |
Dự đoán: Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
**Dự đoán: Hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win
| XH | ĐỘI BÓNG | TỔNG | SÂN NHÀ | SÂN KHÁCH | +/- | ĐIỂM | |||||||||||||
| TR | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | T | H | B | BT | BB | ||||
| 2. | Iga Kunoichi Nữ | 22 | 11 | 8 | 3 | 36 | 21 | 7 | 2 | 2 | 20 | 12 | 4 | 6 | 1 | 16 | 9 | 33 | 41 |